Creck
Malawi
Creck Resultados mais recentes
Creck Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Creck ghi bàn cứ mỗi 180 phút trong Giải vô địch quốc gia
Creck ghi trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Creck là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Creck không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Creck để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải vô địch quốc gia
Creck để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Creck đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Creck đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Creck tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Creck tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Creck tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Creck đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Creck ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Creck chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Creck chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Creck ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Creck chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Creck chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Creck ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Creck ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Creck ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Creck thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Creck thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Creck có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Creck thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Creck có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Creck thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck có trung bình 3.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Creck thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Creck thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Creck có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Creck Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 9 | 13 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 8 | 13 | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 3 | 12 | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 5 | 10 | |
| 6 | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 2 | 10 | |
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | -6 | 6 | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:10 | -9 | 4 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | -5 | 4 | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | -6 | 2 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation