Changnyeong Nữ)
Hàn Quốc
Changnyeong Nữ) Resultados mais recentes
Changnyeong Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Changnyeong Nữ) ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Changnyeong Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Bàn thua
Changnyeong Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Changnyeong Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Changnyeong Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Changnyeong Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Changnyeong Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
CDG thống kê
Changnyeong Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Changnyeong Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Changnyeong Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp một, Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Trong hiệp hai, Changnyeong Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Changnyeong Nữ) có trung bình 1.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Changnyeong Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:5 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 17:8 | 9 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:9 | 2 | 16 | |
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:12 | 0 | 16 | |
| 5 | 10 | 5 | 0 | 5 | 16:15 | 1 | 15 | |
| 6 | 9 | 3 | 0 | 6 | 7:14 | -7 | 9 | |
| 7 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:16 | -6 | 8 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:16 | -7 | 7 |
- Finals
- Semifinal