CETATE SUCEAVA
România
CETATE SUCEAVA Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CETATE SUCEAVA ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Liga 3
CETATE SUCEAVA ghi trung bình 2.73 bàn mỗi trận
CETATE SUCEAVA là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
CETATE SUCEAVA không ghi được bàn trong 7% tại Liga 3
Bàn thua
CETATE SUCEAVA để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Liga 3
CETATE SUCEAVA để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
CETATE SUCEAVA đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CETATE SUCEAVA đã tham gia trong Liga 3
CETATE SUCEAVA tổng số bàn thắng mỗi trận 3.77 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với CETATE SUCEAVA tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 44% đối với CETATE SUCEAVA tại Liga 3
CDG thống kê
CETATE SUCEAVA đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CETATE SUCEAVA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CETATE SUCEAVA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CETATE SUCEAVA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CETATE SUCEAVA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CETATE SUCEAVA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CETATE SUCEAVA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
CETATE SUCEAVA ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Liga 3
Trong hiệp một, CETATE SUCEAVA ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, CETATE SUCEAVA ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CETATE SUCEAVA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CETATE SUCEAVA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CETATE SUCEAVA có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CETATE SUCEAVA thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CETATE SUCEAVA có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
CETATE SUCEAVA thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CETATE SUCEAVA thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CETATE SUCEAVA thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CETATE SUCEAVA có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CETATE SUCEAVA Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 2 | 3 | 55:12 | 43 | 53 | |
| 2 | 22 | 15 | 2 | 5 | 58:24 | 34 | 47 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:22 | 12 | 36 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:28 | 1 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 33:35 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29:27 | 2 | 29 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29:41 | -12 | 28 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28:46 | -18 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 29:43 | -14 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 6 | 11 | 14:24 | -10 | 21 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 25:58 | -33 | 9 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 24:7 | 17 | 34 | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 20:8 | 12 | 31 | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:14 | -2 | 25 | |
| 4 | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:12 | -1 | 19 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:7 | -1 | 18 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:13 | 1 | 17 | |
| 7 | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:20 | -14 | 8 | |
| 8 | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:18 | -12 | 5 |
- Promotion
- Promotion Playoffs