Cesena FC (Nữ)
Ý
Cesena FC (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cesena FC (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) ghi trung bình 2.75 bàn mỗi trận
Cesena FC (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Ý. Seri B nữ
Bàn thua
Cesena FC (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Cesena FC (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Ý. Seri B nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cesena FC (Nữ) đã tham gia trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.75 trong mỗi trận tại Ý. Seri B nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Cesena FC (Nữ) tại Ý. Seri B nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 0% đối với Cesena FC (Nữ) tại Ý. Seri B nữ
CDG thống kê
Cesena FC (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Ý. Seri B nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cesena FC (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Ý. Seri B nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Cesena FC (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Ý. Seri B nữ
Trong hiệp một, Cesena FC (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ý. Seri B nữ
Trong hiệp hai, Cesena FC (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ý. Seri B nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cesena FC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp một, Cesena FC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp một, Cesena FC (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp hai, Cesena FC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp hai, Cesena FC (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Phạt Góc Thống Kê
Cesena FC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp một, Cesena FC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Trong hiệp hai, Cesena FC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Cesena FC (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ý. Seri B nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cesena FC (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 3 | 1 | 72:20 | 52 | 69 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 52:24 | 28 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 2 | 7 | 63:33 | 30 | 53 | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 50:38 | 12 | 43 | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 50:43 | 7 | 42 | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 52:43 | 9 | 42 | |
| 7 | 26 | 9 | 6 | 11 | 36:43 | -7 | 33 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33:36 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 37:43 | -6 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29:43 | -14 | 29 | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | 35:54 | -19 | 28 | |
| 12 | 26 | 4 | 7 | 15 | 28:48 | -20 | 19 | |
| 13 | 26 | 4 | 4 | 18 | 30:71 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 3 | 5 | 18 | 22:50 | -28 | 14 |
- Promotion
- Relegation