Laredo
Tây Ban Nha
Laredo Resultados mais recentes
Laredo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Laredo ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo ghi trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Laredo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng ba quốc gia USL
Bàn thua
Laredo để thủng lưới cứ mỗi 120 phút tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo để thủng lưới trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Laredo đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Laredo đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.25 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Laredo tại Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Laredo tại Giải hạng ba quốc gia USL
CDG thống kê
Laredo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Laredo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Laredo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, Laredo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, Laredo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Laredo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, Laredo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, Laredo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, Laredo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, Laredo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Laredo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, Laredo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, Laredo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Laredo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Laredo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 5 | 3 | 86:15 | 71 | 83 | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 63:28 | 35 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 4 | 9 | 50:27 | 23 | 67 | |
| 4 | 34 | 19 | 9 | 6 | 47:26 | 21 | 66 | |
| 5 | 34 | 21 | 2 | 11 | 65:43 | 22 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 47:36 | 11 | 59 | |
| 7 | 34 | 17 | 5 | 12 | 61:45 | 16 | 56 | |
| 8 | 34 | 17 | 5 | 12 | 50:41 | 9 | 56 | |
| 9 | 34 | 15 | 8 | 11 | 39:40 | -1 | 53 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 43:38 | 5 | 47 | |
| 11 | 34 | 10 | 8 | 16 | 44:47 | -3 | 38 | |
| 12 | 34 | 8 | 8 | 18 | 32:44 | -12 | 32 | |
| 13 | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:63 | -28 | 31 | |
| 14 | 34 | 8 | 6 | 20 | 37:64 | -27 | 30 | |
| 15 | 34 | 6 | 10 | 18 | 28:52 | -24 | 28 | |
| 16 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:47 | -20 | 28 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 35:87 | -52 | 26 | |
| 18 | 34 | 4 | 7 | 23 | 22:68 | -46 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Laredo Biệt đội
No data for selected season