Cashmere Technical
New Zealand
Cashmere Technical Resultados mais recentes
Cashmere Technical Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cashmere Technical ghi bàn cứ mỗi 17 phút trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical ghi trung bình 5.33 bàn mỗi trận
Cashmere Technical là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Cashmere Technical để thủng lưới cứ mỗi 270 phút tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical để thủng lưới trung bình 0.33 bàn mỗi trận
Cashmere Technical đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cashmere Technical đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical tổng số bàn thắng mỗi trận 5.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Cashmere Technical tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 12% đối với Cashmere Technical tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Cashmere Technical đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cashmere Technical ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Cashmere Technical ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cashmere Technical ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cashmere Technical ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cashmere Technical thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cashmere Technical thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cashmere Technical có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cashmere Technical thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cashmere Technical có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cashmere Technical thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cashmere Technical thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cashmere Technical thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cashmere Technical có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cashmere Technical Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 48:3 | 45 | 27 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 18:10 | 8 | 22 | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:17 | 1 | 16 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:17 | 1 | 16 | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:13 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 3 | 0 | 6 | 18:21 | -3 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 8 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:26 | -15 | 7 | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:22 | -15 | 7 | |
| 10 | 9 | 2 | 0 | 7 | 11:29 | -18 | 6 |
- Championship round
- Relegation