Cádiz II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cádiz II ghi bàn cứ mỗi 106 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II ghi trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Cádiz II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Cádiz II để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Cádiz II đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cádiz II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Cádiz II tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Cádiz II tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Cádiz II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cádiz II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Cádiz II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cádiz II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cádiz II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cádiz II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cádiz II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cádiz II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cádiz II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cádiz II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cádiz II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cádiz II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cádiz II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cádiz II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cádiz II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 7 | 5 | 69:25 | 44 | 73 | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 69:39 | 30 | 60 | |
| 3 | 34 | 15 | 10 | 9 | 36:29 | 7 | 55 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 43:35 | 8 | 53 | |
| 5 | 34 | 14 | 10 | 10 | 38:38 | 0 | 52 | |
| 6 | 34 | 13 | 13 | 8 | 45:32 | 13 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 50:38 | 12 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 7 | 12 | 43:44 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 44:44 | 0 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 40:47 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 39:44 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 39:45 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 10 | 13 | 11 | 39:39 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | -7 | 40 | |
| 15 | 34 | 10 | 9 | 15 | 34:46 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 10 | 8 | 16 | 34:41 | -7 | 38 | |
| 17 | 34 | 6 | 9 | 19 | 28:62 | -34 | 27 | |
| 18 | 34 | 4 | 9 | 21 | 24:59 | -35 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation