CA Bartolome Mitre
Argentina
CA Bartolome Mitre Resultados mais recentes
CA Bartolome Mitre Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CA Bartolome Mitre ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
CA Bartolome Mitre là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre không ghi được bàn trong 37% tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn thua
CA Bartolome Mitre để thủng lưới cứ mỗi 198 phút tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre để thủng lưới trung bình 0.45 bàn mỗi trận
CA Bartolome Mitre đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Bartolome Mitre đã tham gia trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre tổng số bàn thắng mỗi trận 1.55 trong mỗi trận tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với CA Bartolome Mitre tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với CA Bartolome Mitre tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CDG thống kê
CA Bartolome Mitre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CA Bartolome Mitre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Kèo Chấp Thống Kê
CA Bartolome Mitre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Bartolome Mitre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Bartolome Mitre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CA Bartolome Mitre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Bartolome Mitre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Bartolome Mitre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Bartolome Mitre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Bartolome Mitre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Phạt Góc Thống Kê
CA Bartolome Mitre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Bartolome Mitre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Bartolome Mitre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Bartolome Mitre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CA Bartolome Mitre Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:5 | 7 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:4 | 8 | 19 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:11 | 4 | 17 | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:9 | 0 | 14 | |
| 5 | 11 | 4 | 1 | 6 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 8:10 | -2 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 9 | 11 | 0 | 6 | 5 | 7:17 | -10 | 6 |
- Main round
- Relegation Round