Bò Tót
Thụy Sĩ
Bò Tót Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bò Tót ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Bò Tót là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót không ghi được bàn trong 6% tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn thua
Bò Tót để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót để thủng lưới trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Bò Tót đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bò Tót đã tham gia trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót tổng số bàn thắng mỗi trận 3.83 trong mỗi trận tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Bò Tót tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Bò Tót tại Giải Đấu Thăng Hạng
CDG thống kê
Bò Tót đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bò Tót ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Bò Tót ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bò Tót ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bò Tót ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bò Tót thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bò Tót thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bò Tót có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bò Tót thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bò Tót có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Bò Tót thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bò Tót thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bò Tót thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bò Tót có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bò Tót Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 57 | 79 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 89:46 | 43 | 72 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 78:46 | 32 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 65:48 | 17 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 64:53 | 11 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 66:52 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 51:46 | 5 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 70:64 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 62:61 | 1 | 50 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 71:69 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 59:62 | -3 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:51 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 80:83 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 45:75 | -30 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 51:65 | -14 | 35 | |
| 17 | 34 | 9 | 4 | 21 | 60:84 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 1 | 5 | 28 | 28:115 | -87 | 2 |
- Promotion
- Relegation