Bukhoro Davlat Universiteti
Uzbekistan
Bukhoro Davlat Universiteti Resultados mais recentes
Bukhoro Davlat Universiteti Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bukhoro Davlat Universiteti ghi bàn cứ mỗi 162 phút trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti ghi trung bình 0.56 bàn mỗi trận
Bukhoro Davlat Universiteti là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti không ghi được bàn trong 56% tại Pro Liga
Bàn thua
Bukhoro Davlat Universiteti để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti để thủng lưới trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Bukhoro Davlat Universiteti đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Pro Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bukhoro Davlat Universiteti đã tham gia trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Pro Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Bukhoro Davlat Universiteti tại Pro Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Bukhoro Davlat Universiteti tại Pro Liga
CDG thống kê
Bukhoro Davlat Universiteti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Pro Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bukhoro Davlat Universiteti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pro Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Bukhoro Davlat Universiteti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 56% trong Pro Liga
Trong hiệp một, Bukhoro Davlat Universiteti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Pro Liga
Trong hiệp hai, Bukhoro Davlat Universiteti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Pro Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp một, Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp một, Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp hai, Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp hai, Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pro Liga
Phạt Góc Thống Kê
Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp một, Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pro Liga
Trong hiệp hai, Bukhoro Davlat Universiteti thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pro Liga
Bukhoro Davlat Universiteti có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pro Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bukhoro Davlat Universiteti Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 20:6 | 14 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15:6 | 9 | 23 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:4 | 7 | 18 | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:5 | 9 | 15 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:8 | 8 | 15 | |
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:14 | -2 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:12 | 0 | 12 | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:9 | 1 | 9 | |
| 10 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:10 | -1 | 9 | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:12 | -6 | 8 | |
| 12 | 9 | 1 | 1 | 7 | 6:20 | -14 | 4 | |
| 13 | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:21 | -16 | 4 | |
| 14 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:18 | -10 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs