Atert Bissen
Luxembourg
Atert Bissen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atert Bissen ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Atert Bissen là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen không ghi được bàn trong 14% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Atert Bissen để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Atert Bissen đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atert Bissen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Atert Bissen tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Atert Bissen tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Atert Bissen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atert Bissen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Atert Bissen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Atert Bissen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Atert Bissen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atert Bissen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Atert Bissen thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Atert Bissen có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Atert Bissen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Atert Bissen có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Atert Bissen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Atert Bissen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Atert Bissen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Atert Bissen có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atert Bissen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation