Atletico Hidalgo
Mexico: Mexico
Atletico Hidalgo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico Hidalgo ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Atletico Hidalgo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo không ghi được bàn trong 40% tại Liga Premier Serie B
Bàn thua
Atletico Hidalgo để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo để thủng lưới trung bình 2.36 bàn mỗi trận
Atletico Hidalgo đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Liga Premier Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Hidalgo đã tham gia trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Atletico Hidalgo tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Atletico Hidalgo tại Liga Premier Serie B
CDG thống kê
Atletico Hidalgo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Liga Premier Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico Hidalgo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico Hidalgo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 76% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Hidalgo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Hidalgo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 76% trong Liga Premier Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico Hidalgo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Hidalgo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Hidalgo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Hidalgo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Hidalgo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Hidalgo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Hidalgo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Hidalgo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Hidalgo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atletico Hidalgo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 47:19 | 28 | 66 | |
| 2 | 26 | 14 | 8 | 4 | 43:21 | 22 | 51 | |
| 3 | 26 | 11 | 9 | 6 | 29:15 | 14 | 45 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 44:27 | 17 | 44 | |
| 5 | 26 | 12 | 5 | 9 | 31:22 | 9 | 44 | |
| 6 | 26 | 12 | 8 | 6 | 33:25 | 8 | 44 | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 32:24 | 8 | 40 | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | 27:25 | 2 | 36 | |
| 9 | 26 | 9 | 8 | 9 | 33:41 | -8 | 35 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 29:30 | -1 | 29 | |
| 11 | 26 | 5 | 11 | 10 | 22:31 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 5 | 9 | 12 | 33:53 | -20 | 26 | |
| 13 | 26 | 3 | 7 | 16 | 20:50 | -30 | 18 | |
| 14 | 26 | 3 | 6 | 17 | 22:62 | -40 | 16 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs