Atletico Cocula
Mexico: Mexico
Atletico Cocula Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico Cocula ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Atletico Cocula là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga Premier Serie B
Atletico Cocula không ghi được bàn trong 24% tại Liga Premier Serie B
Bàn thua
Atletico Cocula để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Atletico Cocula đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Liga Premier Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Cocula đã tham gia trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula tổng số bàn thắng mỗi trận 3.04 trong mỗi trận tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Atletico Cocula tại Liga Premier Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Atletico Cocula tại Liga Premier Serie B
CDG thống kê
Atletico Cocula đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Liga Premier Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico Cocula ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Atletico Cocula chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga Premier Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico Cocula ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Cocula ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Cocula ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Liga Premier Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico Cocula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Cocula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Cocula có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Cocula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Cocula có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Cocula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp một, Atletico Cocula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Trong hiệp hai, Atletico Cocula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Premier Serie B
Atletico Cocula có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Premier Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atletico Cocula Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 2 | 3 | 71:16 | 55 | 74 | |
| 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | 44:25 | 19 | 56 | |
| 3 | 26 | 14 | 8 | 4 | 46:19 | 27 | 54 | |
| 4 | 26 | 16 | 2 | 8 | 42:26 | 16 | 53 | |
| 5 | 26 | 14 | 4 | 8 | 49:34 | 15 | 49 | |
| 6 | 26 | 13 | 3 | 10 | 32:27 | 5 | 46 | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 40:41 | -1 | 39 | |
| 8 | 26 | 11 | 3 | 12 | 37:38 | -1 | 37 | |
| 9 | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:42 | -4 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | 32:49 | -17 | 29 | |
| 11 | 26 | 8 | 2 | 16 | 30:55 | -25 | 28 | |
| 12 | 26 | 6 | 3 | 17 | 39:66 | -27 | 23 | |
| 13 | 26 | 6 | 2 | 18 | 39:73 | -34 | 21 | |
| 14 | 26 | 4 | 3 | 19 | 24:52 | -28 | 17 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs