ASC Ciucas Tarlungeni
România
ASC Ciucas Tarlungeni Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ASC Ciucas Tarlungeni ghi bàn cứ mỗi 315 phút trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni ghi trung bình 0.29 bàn mỗi trận
ASC Ciucas Tarlungeni là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni không ghi được bàn trong 75% tại Liga 3
Bàn thua
ASC Ciucas Tarlungeni để thủng lưới cứ mỗi 19 phút tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni để thủng lưới trung bình 4.68 bàn mỗi trận
ASC Ciucas Tarlungeni đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ASC Ciucas Tarlungeni đã tham gia trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni tổng số bàn thắng mỗi trận 4.96 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 83% đối với ASC Ciucas Tarlungeni tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 33% đối với ASC Ciucas Tarlungeni tại Liga 3
CDG thống kê
ASC Ciucas Tarlungeni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ASC Ciucas Tarlungeni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
ASC Ciucas Tarlungeni ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 25% trong Liga 3
Trong hiệp một, ASC Ciucas Tarlungeni ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, ASC Ciucas Tarlungeni ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ASC Ciucas Tarlungeni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
ASC Ciucas Tarlungeni có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ASC Ciucas Tarlungeni Bàn
| # | Hình thức Liga 3 24/25, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 4 | 3 | 41:16 | 25 | 37 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 32:12 | 20 | 37 | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 36:18 | 18 | 37 | |
| 4 | 18 | 8 | 7 | 3 | 27:14 | 13 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 2 | 9 | 30:29 | 1 | 23 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:25 | -3 | 21 | |
| 7 | 17 | 6 | 3 | 8 | 26:33 | -7 | 21 | |
| 8 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:29 | -7 | 20 | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | 23:24 | -1 | 19 | |
| 10 | 18 | 0 | 2 | 16 | 6:65 | -59 | 2 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 24/25, Relegation Round, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 3 | 2 | 33:17 | 16 | 42 | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 32:12 | 20 | 41 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 30:15 | 15 | 39 | |
| 4 | 10 | 3 | 4 | 3 | 15:15 | 0 | 36 | |
| 5 | 10 | 3 | 3 | 4 | 30:17 | 13 | 32 | |
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 2:66 | -64 | 2 |
- Relegation