Armadale
Úc
Armadale Resultados mais recentes
Armadale Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Armadale ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Armadale là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale không ghi được bàn trong 25% tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Bàn thua
Armadale để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale để thủng lưới trung bình 2.42 bàn mỗi trận
Armadale đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Armadale đã tham gia trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale tổng số bàn thắng mỗi trận 4.42 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Armadale tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 42% đối với Armadale tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
CDG thống kê
Armadale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Armadale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Kèo Chấp Thống Kê
Armadale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Armadale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Armadale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 59% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Armadale thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Armadale thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Armadale có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Armadale thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Armadale có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Phạt Góc Thống Kê
Armadale thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Armadale thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Armadale thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Armadale có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Armadale Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 25 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:14 | 9 | 24 | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:15 | 10 | 23 | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 26:22 | 4 | 21 | |
| 5 | 12 | 6 | 0 | 6 | 25:21 | 4 | 18 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 24:20 | 4 | 18 | |
| 7 | 12 | 3 | 6 | 3 | 22:22 | 0 | 15 | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | 13:22 | -9 | 14 | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 20:23 | -3 | 13 | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | 22:24 | -2 | 12 | |
| 11 | 12 | 2 | 3 | 7 | 24:29 | -5 | 9 | |
| 12 | 12 | 2 | 1 | 9 | 14:34 | -20 | 7 |
- Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation