Amarante
Bồ Đào Nha
Amarante Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Amarante ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Amarante là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Amarante để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Amarante đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amarante đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Amarante đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Amarante thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante có trung bình 0.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 2.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 2.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Amarante Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:16 | 4 | 29 | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:17 | 2 | 29 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 23:15 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:17 | 9 | 28 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 16:17 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 2 | 24 | |
| 8 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15:22 | -7 | 19 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 20:32 | -12 | 13 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 22:11 | 11 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:13 | 10 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 25:16 | 9 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 5 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | -1 | 17 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 7 | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:16 | -9 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs