Algeciras
Tây Ban Nha
Algeciras Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Algeciras ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Algeciras là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Algeciras không ghi được bàn trong 29% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Algeciras để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Algeciras đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Algeciras đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Algeciras tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Algeciras tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Algeciras đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Algeciras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Algeciras chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Algeciras ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Algeciras ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Algeciras ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Algeciras thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Algeciras thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Algeciras có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Algeciras thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Algeciras có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Algeciras thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Algeciras thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Algeciras thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Algeciras có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Algeciras Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57:39 | 18 | 69 | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53:27 | 26 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64:44 | 20 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54:32 | 22 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55:50 | 5 | 60 | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47:44 | 3 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:41 | 2 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:40 | 3 | 52 | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44:38 | 6 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:38 | 6 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27:33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45:51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48:59 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31:40 | -9 | 45 | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36:55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27:53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21:44 | -23 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Algeciras Biệt đội
No data for selected season