Unirea Tasnad
România
Unirea Tasnad Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Unirea Tasnad ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Liga 3
Unirea Tasnad ghi trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Unirea Tasnad là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
Unirea Tasnad không ghi được bàn trong 14% tại Liga 3
Bàn thua
Unirea Tasnad để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Liga 3
Unirea Tasnad để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Unirea Tasnad đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unirea Tasnad đã tham gia trong Liga 3
Unirea Tasnad tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Unirea Tasnad tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Unirea Tasnad tại Liga 3
CDG thống kê
Unirea Tasnad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Unirea Tasnad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Unirea Tasnad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Unirea Tasnad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Unirea Tasnad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Unirea Tasnad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Unirea Tasnad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
Unirea Tasnad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Liga 3
Trong hiệp một, Unirea Tasnad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, Unirea Tasnad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Unirea Tasnad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Unirea Tasnad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Unirea Tasnad có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Unirea Tasnad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Unirea Tasnad có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
Unirea Tasnad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Unirea Tasnad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Unirea Tasnad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Unirea Tasnad có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Unirea Tasnad Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 2 | 5 | 46:27 | 19 | 47 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 36:13 | 23 | 46 | |
| 3 | 22 | 14 | 4 | 4 | 54:23 | 31 | 46 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 36:18 | 18 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 39:24 | 15 | 41 | |
| 6 | 22 | 10 | 7 | 5 | 36:22 | 14 | 37 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 32:26 | 6 | 31 | |
| 8 | 22 | 5 | 6 | 11 | 22:26 | -4 | 21 | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | 25:35 | -10 | 18 | |
| 10 | 22 | 4 | 6 | 12 | 22:39 | -17 | 18 | |
| 11 | 22 | 5 | 2 | 15 | 20:64 | -44 | 17 | |
| 12 | 22 | 0 | 2 | 20 | 11:62 | -51 | 2 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:4 | 7 | 32 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:4 | 12 | 27 | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:5 | 6 | 24 | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:7 | 4 | 24 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 18 | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:18 | -8 | 18 | |
| 7 | 8 | 0 | 3 | 5 | 9:18 | -9 | 12 | |
| 8 | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:19 | -15 | 3 |
- Promotion
- Promotion Playoffs