Adelaide Raiders
Úc
Adelaide Raiders Resultados mais recentes
Adelaide Raiders Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Adelaide Raiders ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Adelaide Raiders là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders không ghi được bàn trong 32% tại Giải NPL Nam Úc
Bàn thua
Adelaide Raiders để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders để thủng lưới trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Adelaide Raiders đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Nam Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Adelaide Raiders đã tham gia trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders tổng số bàn thắng mỗi trận 3.27 trong mỗi trận tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Adelaide Raiders tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Adelaide Raiders tại Giải NPL Nam Úc
CDG thống kê
Adelaide Raiders đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải NPL Nam Úc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Adelaide Raiders ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Kèo Chấp Thống Kê
Adelaide Raiders ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide Raiders ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide Raiders ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải NPL Nam Úc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Adelaide Raiders thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide Raiders thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide Raiders có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide Raiders thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide Raiders có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Phạt Góc Thống Kê
Adelaide Raiders thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide Raiders thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide Raiders thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide Raiders có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Adelaide Raiders Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:9 | 16 | 23 | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:16 | 9 | 23 | |
| 3 | 12 | 7 | 1 | 4 | 28:15 | 13 | 22 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 25:16 | 9 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 25:21 | 4 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:15 | 4 | 20 | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:21 | -1 | 20 | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:18 | 1 | 16 | |
| 9 | 12 | 4 | 0 | 8 | 18:24 | -6 | 12 | |
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:32 | -19 | 11 | |
| 11 | 12 | 2 | 2 | 8 | 14:30 | -16 | 8 | |
| 12 | 12 | 2 | 1 | 9 | 12:26 | -14 | 7 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation