Victoria Traian
România
Victoria Traian Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Victoria Traian ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Liga 3
Victoria Traian ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Victoria Traian là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Liga 3
Victoria Traian không ghi được bàn trong 18% tại Liga 3
Bàn thua
Victoria Traian để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Liga 3
Victoria Traian để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Victoria Traian đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Victoria Traian đã tham gia trong Liga 3
Victoria Traian tổng số bàn thắng mỗi trận 3.90 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 83% đối với Victoria Traian tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với Victoria Traian tại Liga 3
CDG thống kê
Victoria Traian đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Victoria Traian ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
Victoria Traian chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Victoria Traian chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
Victoria Traian ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
Victoria Traian chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Victoria Traian chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
Victoria Traian ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Liga 3
Trong hiệp một, Victoria Traian ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, Victoria Traian ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Victoria Traian thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Victoria Traian thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Victoria Traian có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Victoria Traian thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Victoria Traian có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
Victoria Traian thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Victoria Traian thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian có trung bình 0.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Victoria Traian thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Victoria Traian có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Victoria Traian Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 64:26 | 38 | 55 | |
| 2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 57:24 | 33 | 49 | |
| 3 | 22 | 13 | 3 | 6 | 55:31 | 24 | 42 | |
| 4 | 22 | 11 | 5 | 6 | 54:26 | 28 | 38 | |
| 5 | 22 | 12 | 3 | 7 | 51:38 | 13 | 36 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34:26 | 8 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:32 | 2 | 31 | |
| 8 | 22 | 10 | 1 | 11 | 45:51 | -6 | 31 | |
| 9 | 22 | 8 | 0 | 14 | 40:41 | -1 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 2 | 15 | 29:68 | -39 | 17 | |
| 11 | 22 | 4 | 2 | 16 | 33:72 | -39 | 14 | |
| 12 | 22 | 2 | 2 | 18 | 26:87 | -61 | 8 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:5 | 12 | 48 | |
| 2 | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:8 | 1 | 41 | |
| 3 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:16 | -3 | 40 | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | 12 | 40 | |
| 5 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:9 | 0 | 38 | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 15:13 | 2 | 23 | |
| 7 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:18 | -8 | 23 | |
| 8 | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:26 | -16 | 13 |
- Relegation