ACS Unirea Sintana
Afghanistan
ACS Unirea Sintana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ACS Unirea Sintana ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Liga 3
ACS Unirea Sintana ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
ACS Unirea Sintana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
ACS Unirea Sintana không ghi được bàn trong 30% tại Liga 3
Bàn thua
ACS Unirea Sintana để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Liga 3
ACS Unirea Sintana để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
ACS Unirea Sintana đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ACS Unirea Sintana đã tham gia trong Liga 3
ACS Unirea Sintana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với ACS Unirea Sintana tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với ACS Unirea Sintana tại Liga 3
CDG thống kê
ACS Unirea Sintana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ACS Unirea Sintana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
ACS Unirea Sintana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
ACS Unirea Sintana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
ACS Unirea Sintana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
ACS Unirea Sintana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
ACS Unirea Sintana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
ACS Unirea Sintana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Liga 3
Trong hiệp một, ACS Unirea Sintana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, ACS Unirea Sintana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ACS Unirea Sintana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ACS Unirea Sintana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ACS Unirea Sintana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ACS Unirea Sintana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ACS Unirea Sintana có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
ACS Unirea Sintana thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, ACS Unirea Sintana thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, ACS Unirea Sintana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
ACS Unirea Sintana có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ACS Unirea Sintana Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 73:12 | 61 | 56 | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 54:11 | 43 | 52 | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 44:26 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 13 | 1 | 8 | 37:23 | 14 | 40 | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 28:28 | 0 | 37 | |
| 6 | 22 | 11 | 3 | 8 | 33:29 | 4 | 36 | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33:36 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 9 | 1 | 12 | 28:35 | -7 | 28 | |
| 9 | 22 | 8 | 1 | 13 | 33:41 | -8 | 25 | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | 31:45 | -14 | 21 | |
| 11 | 22 | 4 | 2 | 16 | 18:48 | -30 | 14 | |
| 12 | 22 | 0 | 1 | 21 | 10:88 | -78 | 1 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 6 | 48 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 2 | 44 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 3 | 41 | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:9 | 1 | 34 | |
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:10 | 4 | 34 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:7 | -4 | 34 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:16 | -12 | 14 |
- Relegation