VfB Stuttgart
ATP - Đôi
VfB Stuttgart Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VfB Stuttgart ghi bàn cứ mỗi 29 phút trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart ghi trung bình 3.12 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart không ghi được bàn trong 8% tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn thua
VfB Stuttgart để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại 2. Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfB Stuttgart đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart tổng số bàn thắng mỗi trận 4.38 trong mỗi trận tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 39% đối với VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
VfB Stuttgart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfB Stuttgart có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
VfB Stuttgart có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
VfB Stuttgart Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 81:33 | 48 | 58 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77:29 | 48 | 55 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 53:26 | 27 | 53 | |
| 4 | 26 | 15 | 4 | 7 | 56:26 | 30 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 9 | 5 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 46:44 | 2 | 38 | |
| 7 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45:48 | -3 | 38 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:38 | 0 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 33:40 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 39:53 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 37:50 | -13 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 3 | 15 | 40:64 | -24 | 27 | |
| 13 | 26 | 6 | 1 | 19 | 38:75 | -37 | 19 | |
| 14 | 26 | 1 | 3 | 22 | 21:99 | -78 | 6 |
- Promotion
- Relegation