SJK Akatemia/2
Phần Lan
SJK Akatemia/2 Resultados mais recentes
SJK Akatemia/2 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SJK Akatemia/2 ghi bàn cứ mỗi 32 phút trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 ghi trung bình 2.82 bàn mỗi trận
SJK Akatemia/2 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 không ghi được bàn trong 19% tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn thua
SJK Akatemia/2 để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
SJK Akatemia/2 đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Kakkonen, Nhóm C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SJK Akatemia/2 đã tham gia trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 tổng số bàn thắng mỗi trận 5.32 trong mỗi trận tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 91% đối với SJK Akatemia/2 tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 23% đối với SJK Akatemia/2 tại Kakkonen, Nhóm C
CDG thống kê
SJK Akatemia/2 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 41% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SJK Akatemia/2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Kèo Chấp Thống Kê
SJK Akatemia/2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, SJK Akatemia/2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, SJK Akatemia/2 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Kakkonen, Nhóm C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SJK Akatemia/2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, SJK Akatemia/2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, SJK Akatemia/2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, SJK Akatemia/2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, SJK Akatemia/2 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Phạt Góc Thống Kê
SJK Akatemia/2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, SJK Akatemia/2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, SJK Akatemia/2 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
SJK Akatemia/2 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SJK Akatemia/2 Bàn
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 47:17 | 30 | 33 | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 33:31 | 2 | 32 | |
| 3 | 16 | 10 | 1 | 5 | 28:21 | 7 | 31 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 38:44 | -6 | 29 | |
| 5 | 16 | 9 | 1 | 6 | 50:32 | 18 | 28 | |
| 6 | 16 | 8 | 0 | 8 | 45:35 | 10 | 24 | |
| 7 | 16 | 4 | 0 | 12 | 26:53 | -27 | 12 | |
| 8 | 16 | 3 | 2 | 11 | 25:37 | -12 | 11 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 27:49 | -22 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 3 | 4 | 72:24 | 48 | 45 | |
| 2 | 21 | 13 | 4 | 4 | 47:35 | 12 | 43 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 38:27 | 11 | 41 | |
| 4 | 21 | 10 | 2 | 9 | 56:46 | 10 | 32 | |
| 5 | 21 | 9 | 4 | 8 | 44:68 | -24 | 31 | |
| 6 | 21 | 9 | 0 | 12 | 56:52 | 4 | 27 |
- Playoffs