Kakkonen, Nhóm C 2026
Kakkonen hoặc II divisioona là cấp độ thứ tư trong hệ thống giải bóng đá Phần Lan và bao gồm 36 đội bóng Phần Lan ...
Cho xem nhiều hơn
04/25
10/25
100%
Kakkonen, Nhóm C Resultados mais recentes
Vòng 6
TTG
04/10/25
10:00
Vasa IFK
Narpes Kraft
4
2
Vòng 5
TTG
28/09/25
08:00
Narpes Kraft
Hercules
5
0
TTG
21/09/25
07:00
GBK Kokkola
VPS Juniorit
3
0
TTG
21/09/25
07:00
JBK Pietarsaari
TP-47
4
1
TTG
21/09/25
07:00
Oulunsalon Pallo
SJK Akatemia/2
4
2
Vòng 4
TTG
15/09/25
11:30
SJK Akatemia/2
JBK Pietarsaari
0
1
TTG
14/09/25
10:00
VPS Juniorit
Oulunsalon Pallo
3
0
TTG
13/09/25
10:00
TP-47
GBK Kokkola
2
2
Vòng 3
TTG
14/09/25
07:00
Hercules
Narpes Kraft
2
0
TTG
08/09/25
11:30
VPS Juniorit
JBK Pietarsaari
4
1
Kakkonen, Nhóm C Bàn
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 3 | 4 | 72:24 | 48 | 45 | |
| 2 | 21 | 13 | 4 | 4 | 47:35 | 12 | 43 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 38:27 | 11 | 41 | |
| 4 | 21 | 10 | 2 | 9 | 56:46 | 10 | 32 | |
| 5 | 21 | 9 | 4 | 8 | 44:68 | -24 | 31 | |
| 6 | 21 | 9 | 0 | 12 | 56:52 | 4 | 27 |
| # | Tập đoàn Kakkonen, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 47:17 | 30 | 33 | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 33:31 | 2 | 32 | |
| 3 | 16 | 10 | 1 | 5 | 28:21 | 7 | 31 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 38:44 | -6 | 29 | |
| 5 | 16 | 9 | 1 | 6 | 50:32 | 18 | 28 | |
| 6 | 16 | 8 | 0 | 8 | 45:35 | 10 | 24 | |
| 7 | 16 | 4 | 0 | 12 | 26:53 | -27 | 12 | |
| 8 | 16 | 3 | 2 | 11 | 25:37 | -12 | 11 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 27:49 | -22 | 9 |
Trận đấu thống kê
52%
10%
38%
51
chiến thắng sân nhà
11
Rút thăm
37
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
93%
7%
2.5
83%
17%
3.5
62%
38%
4.5
52%
48%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
87%
scored in 2H
91%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
79%
scored average 1H
2.02
scored average 2H
2.56
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
15%
3.5
15%
4.5
15%
5.5
15%
6.5
15%