Eibar (Nữ) vs Levante UD (Women) 25.04.2026 thống kê
-
25/04/26
10:00
|
Vòng 26
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Trận đấu
Hiệp 1
Hiệp 2
1.53
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.77
34
%
Sở hữu bóng
66
%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
12
Tổng số cú sút
21
4
Những cú sút vào khung thành
8
6
Sút xa khung thành
10
6
Cú sút trong Vùng
15
6
Cú sút ngoài Vùng
6
1.48
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.3
2
Ảnh bị chặn
3
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
39
0
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
12
3
Đá phạt góc
10
22
Ném biên
34
119/234 (51%)
Đường chuyền
323/425 (76%)
27/79 (34%)
Đường Chuyền Dài
38/78 (49%)
37/95 (39%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
81/142 (57%)
5/9 (56%)
Chuyền bóng
9/44 (20%)
0.77
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.47
12
Fouls
12
2
Thẻ vàng
3
43
Trận đấu tay đôi thắng
47
10/11 (91%)
Tranh bóng
16/20 (80%)
46
Phá bóng
12
12
Cắt bóng
7
6
Thủ môn cứu thua
3
2.3
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.48
1.3
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.52
10
Diêm
0 - Thắng
1 - Rút thăm
9 - Lỗ vốn
10
Diêm
Thắng - 1
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 9
Mục tiêu khác biệt
-17
3
20
Ghi bàn
Thừa nhận
-12
6
18
- 0.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.6
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 39.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 37.5'
- 2.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.4
- 23
- Bàn thắng
- 24