Litva vs Phần Lan 24.03.2025 thống kê
0.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
6
Những cú sút vào khung thành
4
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
342/409 (84%)
Đường chuyền
446/514 (87%)
35/64 (55%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
81/116 (70%)
4/8 (50%)
Chuyền bóng
4/19 (21%)
9/13 (69%)
Tranh bóng
11/20 (55%)
0.44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.46
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Những cú sút vào khung thành
3
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
176/200 (88%)
Đường chuyền
199/228 (87%)
17/29 (59%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/50 (78%)
2/4 (50%)
Chuyền bóng
2/8 (25%)
3/4 (75%)
Tranh bóng
7/12 (58%)
0.05
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.54
1
Những cú sút vào khung thành
1
4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
166/209 (79%)
Đường chuyền
247/286 (86%)
18/35 (51%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
42/66 (64%)
2/4 (50%)
Chuyền bóng
2/11 (18%)
6/9 (67%)
Tranh bóng
4/8 (50%)
1 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
1 - Thắng
0 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
2 - Thắng
1 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 3
Thắng - 1
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Thắng - 2
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 7
-
0.8
0.8
0.8
- Số bàn thắng mỗi trận
-
1
0.8
0.9
-
1.2
1.4
1.3
- Số bàn thua mỗi trận
-
2
2
2
-
45'
40.9'
42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
-
30'
31.8'
31'
-
2
2.2
2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
-
3
2.8
2.9
-
10
11
21
- Bàn thắng
-
12
17
29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Litva
-
66
Gineitis G.
3
-
47
Kucys A.
1
-
4
Girdvainis E.
1
-
5
Sirvys P.
1
Phần Lan
-
9
Kallman B.
3
-
20
Pohjanpalo J.
2
-
7
Antman O.
1
-
6
Kairinen K.
1
-
6
Marhiev A.
1