Gibraltar vs Séc 25.03.2025 thống kê
0.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.23
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
84/152 (55%)
Đường chuyền
526/605 (87%)
23/57 (40%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
233/283 (82%)
1/6 (17%)
Chuyền bóng
13/41 (32%)
5/9 (56%)
Tranh bóng
9/19 (47%)
0
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.63
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
46/88 (52%)
Đường chuyền
231/278 (83%)
13/35 (37%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
77/103 (75%)
0/2 (0%)
Chuyền bóng
6/17 (35%)
1/3 (33%)
Tranh bóng
6/11 (55%)
0.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.6
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
38/64 (59%)
Đường chuyền
295/327 (90%)
10/22 (45%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
156/180 (87%)
1/4 (25%)
Chuyền bóng
7/24 (29%)
4/6 (67%)
Tranh bóng
3/8 (38%)
2 - Thắng
3 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
0 - Thắng
2 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
2 - Thắng
5 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 1
Thắng - 0
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
-
0.8
0.5
0.7
- Số bàn thắng mỗi trận
-
2.6
0.8
1.4
-
0.8
1.3
1
- Số bàn thua mỗi trận
-
1.1
1.6
1.4
-
54'
51.4'
52.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
-
24'
37.5'
32.1'
-
1.7
1.8
1.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
-
3.8
2.4
2.8
-
10
7
17
- Bàn thắng
-
30
12
28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Gibraltar
-
19
Bent D.
1
-
21
Scanlon J.
1
-
19
Jessop L.
1
Séc
-
14
Schick P.
8
-
37
Krejci II L.
8
-
10
Sulc P.
5
-
18
Cerny V.
2
-
28
Soucek T.
2
-
7
Karabec A.
2
-
9
Kliment J.
1
-
9
Hlozek A.
1
-
6
Cerv L.
1
-
34
Coufal V.
1