Colombia vs Chile U17 27.03.2025 thống kê
1.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
9
Những cú sút vào khung thành
5
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
255/339 (75%)
Đường chuyền
247/332 (74%)
79/114 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/88 (58%)
1/14 (7%)
Chuyền bóng
3/6 (50%)
18/23 (78%)
Tranh bóng
19/23 (83%)
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.11
5
Những cú sút vào khung thành
0
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
135/174 (78%)
Đường chuyền
99/138 (72%)
50/71 (70%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/32 (59%)
1/8 (13%)
Chuyền bóng
2/3 (67%)
8/12 (67%)
Tranh bóng
9/11 (82%)
0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.28
4
Những cú sút vào khung thành
5
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
120/165 (73%)
Đường chuyền
148/194 (76%)
29/43 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
32/56 (57%)
0/6 (0%)
Chuyền bóng
1/3 (33%)
10/11 (91%)
Tranh bóng
10/12 (83%)
0 - Thắng
1 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
0 - Thắng
0 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
0 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 3
Thắng - 0
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Thắng - 2
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
-
0
0.5
0.3
- Số bàn thắng mỗi trận
-
0.8
0.3
0.6
-
2
2.5
2.3
- Số bàn thua mỗi trận
-
1.6
1.8
1.7
-
45'
29.2'
35.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
-
37.1'
45'
40.3'
-
2
3
2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
-
2.4
2
2.2
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Colombia
Không có dữ liệu có sẵn
Chile U17
Không có dữ liệu có sẵn