Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dự đoán Đức (Nữ) vs Ba Lan (Nữ)

Last match Đức (Nữ) - Ba Lan (Nữ) on 04/07/2025

Đánh giá trận đấu

Là một phần của giải đấu Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại (Châu Âu), trận đấu giữa các đội Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ) đã được lên lịch. Trò chơi sẽ bắt đầu vào 31.05 lúc 14:30. Tất cả những người đặt cược thể thao có thể theo dõi chuyên sâu các mẹo cá cược giữa Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ) bằng cách sử dụng phân tích tiếp theo về số liệu thống kê và dự đoán của các đội cho trận đấu.

dự đoán trận đấu

Dự đoán trận đấu - Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ)
Vì bạn đã tìm hiểu đánh giá đầy đủ về trận đấu này, chúng tôi có các dự đoán chính xác về Đức (Nữ) vs Ba Lan (Nữ). Vì các chi tiết quan trọng, được hỗ trợ bởi số liệu thống kê và phân tích, chúng tôi có thể thừa nhận rõ ràng rằng Tổng - Trên (2.5) sẽ là tùy chọn đặt cược tốt nhất cho trận đấu này.

31/05/2024

Đức (Nữ) Đức (Nữ)
14:30
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
Cá cược: Tổng - Trên (2.5)
Tỷ lệ cược: 1.36

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo 31.05.2024 19:40

Đức (Nữ) ôn tập

Đức (Nữ) đã chơi 2 lần trong mùa giải Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại này. Câu lạc bộ có 2 bàn thắng, 0 bàn thua và 0 lần hòa, từ đó Đức (Nữ) có 1 bàn thắng trên sân nhà. Số liệu thống kê WDL như vậy đã đưa đội lên vị trí thứ 1 trên bảng xếp hạng. Số bàn thắng trung bình ghi được và thủng lưới là 3 và 1, và hiệu số của chúng là +2. Bàn thắng trung bình được ghi bởi các đội khi Đức (Nữ) chơi trên sân nhà là 22.5. Khi Đức (Nữ) tiếp đối thủ trên sân nhà, số trận mà cả hai đội ghi bàn là 1 hoặc 100%. Đức (Nữ) trung bình cần 22.5 phút ghi bàn trên sân nhà.

Ba Lan (Nữ) ôn tập

Ba Lan (Nữ) đã chơi 2 trận trong giải đấu Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại của mùa giải này. Câu lạc bộ đã thắng 0 lần trong các trận đấu trên sân khách và nhìn chung đã thắng 0 bàn, thua 2 bàn và hòa 0 trận. Đội có 0 bàn thắng và 3 bàn thua, vì vậy hiệu số bàn thắng bại là -3. Ba Lan (Nữ) hiện ở vị trí thứ 4 trong bảng. 30 bàn thắng được ghi xấp xỉ của cả hai đội trong các trận sân khách của Ba Lan (Nữ). Cầu thủ Ba Lan (Nữ) cần khoảng 30 phút của thời gian trận đấu để ghi bàn.
Đức (Nữ) GER

Bảng xếp hạng

Ba Lan (Nữ) POL
# Đội TC T V Đ BT KD Từ
1
Germany (Women)
Germany (Women)
2 2 0 0 6:3 3
4
Poland (Women)
Poland (Women)
2 0 0 2 1:6 -5
Austria (Women)

Thống kê so sánh

So sánh thống kê của Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ)
Bạn cũng có thể theo dõi các thông tin thú vị khác về các đội Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ) trong 10 trận gần nhất, chẳng hạn như số trận thắng, hòa, thua và thống kê số bàn thắng ghi được và thủng lưới.
Đức (Nữ) GER
POL Ba Lan (Nữ)
7 Diêm

4 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

5 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+8

18

10

Ghi bàn

Thừa nhận

-10

4

14

  • 2.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.8
  • 22.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25'
  • 4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.6
  • 28
  • Bàn thắng
  • 18
Đức (Nữ) GER

Số liệu thống kê đối sánh trước

Ba Lan (Nữ) POL
7 Diêm

4 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

5 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+8

18

10

Ghi bàn

Thừa nhận

-10

4

14

  • 2.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.8
  • 22.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25'
  • 4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.6
  • 28
  • Bàn thắng
  • 18

Ghi Bàn

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+12% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
hostName GER
1.9 Bàn thắng / trận
guestName POL
1.7 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
hostName GER guestName POL
Trên 0.5
60%
70%
Trên 1.5
50%
50%
Trên 2.5
30%
30%
Trên 3.5
30%
10%
Không ghi được bàn thắng
40%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
hostName GER guestName POL
Ghi bàn trong 1H
50%
70%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
Trung bình ghi 1H
0.9
1
Trung bình ghi 2H
1
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+129% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
hostName GER
0.7 Thua / trận đấu
guestName POL
1.6 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
hostName GER guestName POL
Trên 0.5
40%
70%
Trên 1.5
20%
60%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
60%
30%
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
hostName GER guestName POL
1H Giữ sạch lưới
90%
50%
2H Giữ sạch lưới
70%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.1
0.7
Thua Trung Bình 2H
0.5
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Handicap Bàn Thắng

+2.5
80%
70%
+1.5
90%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
50%
40%
-1.5
40%
20%
-2.5
30%
20%
+1.5
100%
100%
+0.5
100%
70%
-0.5
40%
40%
-1.5
30%
20%
+1.5
90%
80%
+0.5
90%
70%
-0.5
40%
20%
-1.5
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
hostName GER hostName POL
0-10 phút
8%
3%
11-20 phút
19%
10%
21-30 phút
4%
17%
31-40 phút
0%
3%
41-50 phút
12%
20%
51-60 phút
15%
17%
61-70 phút
12%
3%
71-80 phút
15%
10%
81-90 phút
15%
17%
15 phút
hostName GER hostName POL
0-15 phút
12%
10%
16-30 phút
15%
20%
31-45 phút
0%
17%
46-60 phút
27%
23%
61-75 phút
19%
7%
76-90 phút
27%
23%
10 phút
hostName GER hostName POL
0-10 phút
5%
0%
11-20 phút
26%
14%
21-30 phút
5%
29%
31-40 phút
0%
7%
41-50 phút
16%
7%
51-60 phút
21%
14%
61-70 phút
5%
0%
71-80 phút
16%
14%
81-90 phút
6%
15%
15 phút
hostName GER hostName POL
0-15 phút
16%
7%
16-30 phút
21%
36%
31-45 phút
0%
14%
46-60 phút
37%
14%
61-75 phút
11%
0%
76-90 phút
15%
29%
10 phút
hostName GER hostName POL
0-10 phút
14%
6%
11-20 phút
0%
6%
21-30 phút
0%
13%
31-40 phút
0%
0%
41-50 phút
0%
31%
51-60 phút
0%
25%
61-70 phút
29%
6%
71-80 phút
29%
6%
81-90 phút
28%
7%
15 phút
hostName GER hostName POL
0-15 phút
14%
13%
16-30 phút
0%
13%
31-45 phút
0%
19%
46-60 phút
0%
38%
61-75 phút
43%
13%
76-90 phút
43%
4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

THT theo Hiệp Một / Hiệp Hai

1H / 2H THT
hostName GER hostName POL
Thắng % Hiệp 1
40%
40%
Thắng % Hiệp 2
40%
20%
Hòa % Hiệp 1
60%
30%
Hòa % Hiệp 2
50%
50%
Thua % Hiệp 1
0%
30%
Thua % Hiệp 2
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Người Ghi Bàn Đầu Tiên

hostName GER
50%
Ghi bàn đầu tiên trong 5/10 trận đấu.
guestName POL
30%
Ghi bàn đầu tiên trong 3/10 trận đấu.

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

2 Tổng Thẻ mỗi trận đấu
hostName GER
1 Thẻ / trận đấu
guestName POL
1 Thẻ / trận đấu

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Đức (Nữ) và Ba Lan (Nữ) tại giải đấu Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại trong mùa 2024/2024

Trên 1.5
70%
60%
65%
Trên 2.5
50%
30%
40%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
50%
60%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
hostName GER guestName POL Trung Bình
Trên 0.5
80%
60%
70%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Xu hướng

3 / 7 trận đấu cuối cùng Đức (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

1 / 5 trận đấu cuối cùng Ba Lan (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

1 / 7 of last matches in all competitions Đức (Nữ) played with a score of 0:0

2 / 5 of last matches in all competitions Ba Lan (Nữ) played with a score of 0:0

1 / 2 of last matches in Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại Ba Lan (Nữ) played with a score of 0:0

1 / 7 of last matches in all competitions Đức (Nữ) played with a score of 0:0

2 / 5 of last matches in all competitions Ba Lan (Nữ) played with a score of 0:0

1 / 2 of last matches in Giải Vô địch Châu Âu Nữ, Vòng loại Ba Lan (Nữ) played with a score of 0:0

4 / 7 of last matches Đức (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

5 / 5 of last matches Ba Lan (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

Tải thêm
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close