Zeitz Manuel
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
35 (01.08.1990)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
74 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Zeitz Manuel Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 08.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 05.04 |
|
1 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
4 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.03 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 31.01 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
2 0 | 0 | 32’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 86’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 83’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 17’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 3 | 6.4 | 63’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | 0 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | 6.2 | 65’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 2 | 0 | 65’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
4 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 4 | 0 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||