Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Young Ranel

Anh
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
20 (26.12.2005)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Young Ranel Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Bristol City Bristol City Norwich City Norwich City 2 4 Không trong danh sách
11.04 Queens Park Rangers Queens Park Rangers Bristol City Bristol City 0 0 Không trong danh sách
06.04 Bristol City Bristol City Sheffield United Sheffield United 1 0 Trên ghế dự bị
03.04 Charlton Athletic Charlton Athletic Bristol City Bristol City 1 2 Không trong danh sách
21.03 Bristol City Bristol City West Bromwich Albion West Bromwich Albion 0 1 Không trong danh sách
14.03 Middlesbrough Middlesbrough Bristol City Bristol City 1 1 Không trong danh sách
10.03 Leicester City Leicester City Bristol City Bristol City 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.03 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Trayal Trayal 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 Bristol City Bristol City Coventry City Coventry City 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Dubocica Dubocica FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.02 Bristol City Bristol City Watford Watford 1 2 Không trong danh sách
24.02 Blackburn Rovers Blackburn Rovers Bristol City Bristol City 1 2 Không trong danh sách
21.02 Swansea City Swansea City Bristol City Bristol City 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
20.02 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Loznica Loznica 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.02 Bristol City Bristol City Wrexham Wrexham 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.02 Port Vale Port Vale Bristol City Bristol City 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.02 Hull City Hull City Bristol City Bristol City 2 3 Không trong danh sách
30.01 Bristol City Bristol City Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 0 5 Không trong danh sách
24.01 Bristol City Bristol City Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday 2 0 Không trong danh sách
20.01 Ipswich Town Ipswich Town Bristol City Bristol City 2 0 Không trong danh sách
17.01 Oxford United Oxford United Bristol City Bristol City 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.01 Bristol City Bristol City Watford Watford 5 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.01 Bristol City Bristol City Preston North End Preston North End 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd FK Dinamo Jug FK Dinamo Jug 0 0 Không trong danh sách
2025 Smederevo Smederevo FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 2 1 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Vozdovac Vozdovac 1 3 Không trong danh sách
2025 Zemun Zemun FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 2 1 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Borac Cacak Borac Cacak 2 1 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd FK Kabel Novi Sad FK Kabel Novi Sad 0 1 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Macva Sabac Macva Sabac 1 2 Không trong danh sách
2025 OFC Odzaci OFC Odzaci FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 1 0 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Graficar Beograd Graficar Beograd 0 1 Không trong danh sách
2025 OFK Vrsac OFK Vrsac FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 4 1 Không trong danh sách
2025 Trayal Trayal FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 1 0 Không trong danh sách
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Dubocica Dubocica 1 1 Không trong danh sách
2025 Loznica Loznica FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 2 1 Không trong danh sách
2025 FK Dinamo Jug FK Dinamo Jug FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 2 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Smederevo Smederevo 3 1 0 5’ 0 0 0 0
2025 Vozdovac Vozdovac FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 2 1 0 46’ 0 0 0 0
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd Zemun Zemun 0 0 0 24’ 0 0 0 0
2025 Borac Cacak Borac Cacak FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 0 1 Trên ghế dự bị
2025 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB 1 1 Không trong danh sách
2025 FK Kabel Novi Sad FK Kabel Novi Sad FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Preston North End Preston North End Liverpool Liverpool 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Liverpool Liverpool Crystal Palace Crystal Palace 1 1 Không trong danh sách
2025 Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Liverpool Liverpool 3 2 Không trong danh sách
2025 Liverpool Liverpool Arsenal Arsenal 2 2 Không trong danh sách
2025 Chelsea Chelsea Liverpool Liverpool 3 1 Không trong danh sách
2025 Liverpool Liverpool Tottenham Tottenham 5 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Manchester City U21 Manchester City U21 Liverpool U21 Liverpool U21 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Leicester City Leicester City Liverpool Liverpool 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Aston Villa21 Aston Villa21 Liverpool U21 Liverpool U21 2 2 0 75’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Liverpool Liverpool West Ham United West Ham United 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Liverpool U21 Liverpool U21 Leeds United U21 Leeds United U21 1 1 0 29’ 0 0 0 0
2025 Brighton & Hove Albion U21 Brighton & Hove Albion U21 Liverpool U21 Liverpool U21 2 1 0 49’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fulham Fulham Liverpool Liverpool 3 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close