Yamamoto Norimichi
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
30 (25.07.1995)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Yamamoto Norimichi Trận đấu cuối cùng
Yamamoto Norimichi Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/01/24 |
|
|
Đã ký |
| 30/01/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 16/07/23 |
|
|
Cho vay |
Yamamoto Norimichi Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
31 | 0 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 68 | 1 | 0 | 20 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.