Qinghao Xue
Trung Quốc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
25 (26.09.2000)
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
95 kg
Qinghao Xue Trận đấu cuối cùng
Qinghao Xue Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 08/01/24 |
|
|
Cho vay |
| 30/12/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Qinghao Xue Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 66 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
22 | 62 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
23 | 54 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 70 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 61 | 63.0 | 13 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 44 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 25 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 34.5 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 72 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 72.0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.