Wydra Philipp
Áo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
23 (07.01.2003)
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
79 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Wydra Philipp Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
0 2 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
4 1 | 6.4 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.03 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 12.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 08.03 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
0 2 | 6.2 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.02 |
|
1 1 | 6.5 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
0 2 | 6.4 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.02 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 31.01 |
|
0 3 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25.01 |
|
1 0 | 6.6 | 82’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
3 1 | 7.4 | 73’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.6 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 6.3 | 78’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.2 | 18’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 6.7 | 80’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.6 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 7.2 | 71’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 7.1 | 84’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.5 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | 7 | 28’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.8 | 62’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.8 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.3 | 62’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.3 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.5 | 88’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.4 | 73’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | 6.2 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 5 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
6 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | 6.6 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
5 3 | 6.2 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 5 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||