Woon Chung
Hàn Quốc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
36 (30.06.1989)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Woon Chung Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 04.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.03 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 15.03 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 4 | 5.7 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.4 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.2 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 6 | 71’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||