Winkle Chote Makan
Ấn Độ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
26 (19.01.2000)
Chiều cao:
169 cm
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Winkle Chote Makan Trận đấu cuối cùng
Winkle Chote Makan Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 21/08/24 |
|
|
- |
| 31/07/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Winkle Chote Makan Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 35 | 1 | 3 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.