Wendin Thomasson Robin Trận đấu cuối cùng
Wendin Thomasson Robin Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Wendin Thomasson Robin Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 1 | 2 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 0 | 7 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 67 | 3 | 8 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Wendin Thomasson Robin lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 11.09.2025 | 28.09.2025 |
|
| 21.02.2025 | 11.04.2025 |
|