Weidauer Sophie
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (10.02.2002)
Chiều cao:
168 cm
Weidauer Sophie Trận đấu cuối cùng
Weidauer Sophie Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/07/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Weidauer Sophie Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
19 | 5 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 4 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 8 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
20 | 1 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
20 | 6 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
21 | 2 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 143 | 29 | 8 | 17 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 7 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 20 | 15 | 1 | 3 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.