Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Watson Max

Thụy Điển
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
19
Tuổi tác:
30 (03.02.1996)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
82 kg
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Watson Max Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.04 Chrobry Glogow Chrobry Glogow Ruch Chorzów Ruch Chorzów 1 1 Không trong danh sách
21.03 LKS Łódź LKS Łódź Ruch Chorzów Ruch Chorzów 2 2 Không trong danh sách
14.03 Ruch Chorzów Ruch Chorzów Stal Mielec Stal Mielec 2 1 Không trong danh sách
08.03 Polonia Bytom Polonia Bytom Ruch Chorzów Ruch Chorzów 0 1 Không trong danh sách
27.02 Stal Rzeszow Stal Rzeszow Ruch Chorzów Ruch Chorzów 0 1 0 47’ 0 0 0 1
21.02 Ruch Chorzów Ruch Chorzów KSP Polonia Warszawa KSP Polonia Warszawa 2 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Orgryte Orgryte 0 0 Chấn thương
2025 Orgryte Orgryte IFK Norrkoping IFK Norrkoping 3 0 5.7 69’ 0 0 0 0
2025 Goteborg Goteborg IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Sirius Sirius 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Mjallby Mjallby IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 1 5.9 90’ 0 0 1 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Malmo Malmo 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 GAIS GAIS IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Hacken Hacken IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 0 6.6 79’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping AIK AIK 3 1 8 90’ 1 0 0 0
2025 Halmstads Halmstads IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 1 6.2 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Djurgardens Djurgardens 0 4 6 90’ 0 0 0 0
2025 Osters Osters IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 2 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Elfsborg Elfsborg 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Hammarby Hammarby 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna IFK Norrkoping IFK Norrkoping 6 4 5.8 90’ 0 0 1 0
2025 Đegerfors Đegerfors IFK Norrkoping IFK Norrkoping 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping IFK Varnamo IFK Varnamo 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
2025 Malmo Malmo IFK Norrkoping IFK Norrkoping 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Brommapojkarna Brommapojkarna 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Djurgardens Djurgardens IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 1 7.8 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping GAIS GAIS 0 3 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Mjallby Mjallby 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Sirius Sirius IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 2 7.7 38’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Đegerfors Đegerfors 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Hammarby IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Hacken Hacken 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 IFK Varnamo IFK Varnamo IFK Norrkoping IFK Norrkoping 1 3 6.8 90’ 0 0 1 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Goteborg Goteborg 2 3 8.1 90’ 1 0 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Halmstads Halmstads 3 0 7.9 90’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 0 6.7 89’ 0 0 0 0
2025 AIK AIK IFK Norrkoping IFK Norrkoping 4 3 6.3 90’ 0 0 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close