Vozinha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
1
Tuổi tác:
40 (03.06.1986)
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Vozinha Trận đấu cuối cùng
Vozinha Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 28/07/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 20/06/17 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Vozinha Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
14 | 20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
32 | 76 | 11 | 3 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 64 | 13 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| Toàn bộ | 73 | 53.3 | 24 | 6 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 81 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 91 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
6 | 92 | 4 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 88.0 | 7 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 65 | 6 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 60 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 81 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 71 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 58 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 71 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 84 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
3 | 88 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 61 | 72.3 | 16 | 1 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.