Villagra Cesar
Paraguay
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
37 (27.12.1988)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
76 kg
Villagra Cesar Trận đấu cuối cùng
Villagra Cesar Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 10/03/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 02/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/12/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Villagra Cesar Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 12 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 2 | 1 | 2 | ||
| Toàn bộ | 39 | 24 | 2 | 1 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 3 | 0 | 3 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.