Vieira Rafael
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
33 (09.07.1992)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
83 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€974k
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Vieira Rafael Trận đấu cuối cùng
Vieira Rafael Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/08/25 |
|
|
Đã ký |
| 08/08/23 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Vieira Rafael Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
33 | 1 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
19 | 2 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 0 | 6 | 1 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| Toàn bộ | 183 | 3 | 0 | 42 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 22 | 2 | 0 | 7 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.