Veroli Davide
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
23 (29.01.2003)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Veroli Davide Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 05.04 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 21.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 17.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.03 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 08.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 04.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 01.03 |
|
2 1 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.02 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.02 |
|
3 0 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.02 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.02 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 30.01 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.01 |
|
1 0 | 8.6 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 3’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 0 | 6.7 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
5 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 7.6 | 90’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 6.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | 6.7 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.1 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||