Velija Bashkim
Macedonia Bắc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
23
Tuổi tác:
32 (01.08.1993)
Chân ưu tiên:
Bên phải
Velija Bashkim Trận đấu cuối cùng
Velija Bashkim Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/06/22 |
|
|
Đã ký |
Velija Bashkim Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| Toàn bộ | 70 | 3 | 0 | 11 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.