Raphael Veiga
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (19.06.1995)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€12.13m
Raphael Veiga Trận đấu cuối cùng
Raphael Veiga Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 02/02/26 |
|
|
Cho vay |
| 30/12/18 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Raphael Veiga Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
8 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 24 | 6 | 0 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 3 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 3 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 6 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
12 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
10 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 94 | 29 | 10 | 9 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Raphael Veiga lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.11.2025 | 25.11.2025 |
|
| 03.11.2025 | 05.11.2025 |
|
| 19.08.2025 | 11.09.2025 |
|