Vega Daniela Solera
Costa Rica
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
28 (21.07.1997)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
65 kg
Vega Daniela Solera Trận đấu cuối cùng
Vega Daniela Solera Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 09/07/25 |
|
|
- |
| 31/08/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Vega Daniela Solera Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
28 | 24 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 67 | 12 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 69 | 4 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 78 | 53.3 | 16 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 64 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 77 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 70.5 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.