Heyden Jasper
Bỉ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
30 (03.07.1995)
Chiều cao:
180 cm
Chân ưu tiên:
both
Heyden Jasper Trận đấu cuối cùng
Heyden Jasper Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 07/01/26 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/01/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Heyden Jasper Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
25 | 6 | 7 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 7 | 3 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 76 | 16 | 12 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.