Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Valverde Jefry

Costa Rica
Costa Rica
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (10.06.1995)
Chiều cao:
169 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Valverde Jefry Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.04 Sporting San Jose Sporting San Jose Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Sporting San Jose Sporting San Jose Alajuelense Alajuelense 0 2 0 6’ 0 0 0 0
02.04 Sporting San Jose Sporting San Jose Cartagines Cartagines 2 3 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.03 Puntarenas Puntarenas Sporting San Jose Sporting San Jose 1 1 0 25’ 0 0 0 0
24.03 Sporting San Jose Sporting San Jose Puntarenas Puntarenas 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
20.03 Guadalupe Guadalupe Sporting San Jose Sporting San Jose 0 0 0 26’ 0 0 0 0
14.03 Sporting San Jose Sporting San Jose San Carlos San Carlos 1 0 0 29’ 0 0 0 0
09.03 Sporting San Jose Sporting San Jose Municipal Perez Zeledon Municipal Perez Zeledon 3 2 Không trong danh sách
05.03 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Sporting San Jose Sporting San Jose 1 2 Không trong danh sách
01.03 Municipal Liberia Municipal Liberia Sporting San Jose Sporting San Jose 1 0 Không trong danh sách
21.02 Sporting San Jose Sporting San Jose Puntarenas Puntarenas 1 2 0 17’ 0 0 0 1
15.02 Alajuelense Alajuelense Sporting San Jose Sporting San Jose 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 Cartagines Cartagines Sporting San Jose Sporting San Jose 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 Sporting San Jose Sporting San Jose Guadalupe Guadalupe 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.02 Sporting San Jose Sporting San Jose Cartagines Cartagines 4 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
29.01 Cartagines Cartagines Sporting San Jose Sporting San Jose 0 2 0 22’ 0 0 0 0
26.01 Municipal Perez Zeledon Municipal Perez Zeledon Sporting San Jose Sporting San Jose 0 0 0 90’ 0 0 0 0
22.01 Sporting San Jose Sporting San Jose Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 0 1 0 78’ 0 0 0 0
18.01 San Carlos San Carlos Sporting San Jose Sporting San Jose 3 0 0 90’ 0 0 0 0
14.01 Sporting San Jose Sporting San Jose Herediano Herediano 0 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Puntarenas Puntarenas Sporting San Jose Sporting San Jose 0 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 Alajuelense Alajuelense Sporting San Jose Sporting San Jose 0 0 0 33’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Herediano Herediano 0 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Municipal Liberia Municipal Liberia 3 0 0 33’ 0 0 0 0
2025 Guadalupe Guadalupe Sporting San Jose Sporting San Jose 2 2 0 7’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Municipal Perez Zeledon Municipal Perez Zeledon 0 0 0 36’ 0 0 0 0
2025 San Carlos San Carlos Sporting San Jose Sporting San Jose 0 3 Không trong danh sách
2025 Cartagines Cartagines Sporting San Jose Sporting San Jose 1 0 Không trong danh sách
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Puntarenas Puntarenas 1 1 Không trong danh sách
2025 Herediano Herediano Sporting San Jose Sporting San Jose 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Municipal Liberia Municipal Liberia Sporting San Jose Sporting San Jose 2 1 0 23’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Guadalupe Guadalupe 2 0 Không trong danh sách
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Sporting San Jose Sporting San Jose 4 0 0 23’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose San Carlos San Carlos 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Municipal Perez Zeledon Municipal Perez Zeledon Sporting San Jose Sporting San Jose 2 1 0 29’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa San Carlos San Carlos 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Alajuelense Alajuelense Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Alajuelense Alajuelense 3 3 0 10’ 0 0 0 0
2025 Herediano Herediano Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 2 0 0 8’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Herediano Herediano 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Municipal Perez Zeledon Municipal Perez Zeledon Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 0 3 0 11’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Cartagines Cartagines 1 1 0 14’ 0 0 0 0
2025 Alajuelense Alajuelense Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 1 1 0 22’ 0 0 0 0
2025 Puntarenas Puntarenas Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 1 2 0 8’ 0 0 0 0
2025 Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa Municipal Santa Ana Municipal Santa Ana 3 0 0 32’ 0 0 0 0
2025 Sporting San Jose Sporting San Jose Deportivo Saprissa Deportivo Saprissa 0 1 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close