Valkov Viktorio
Bulgaria
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
20 (26.05.2006)
Chiều cao:
189 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Valkov Viktorio Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.05 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 10.05 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 05.05 |
|
2 2 | Chấn thương | ||||||
| 02.05 |
|
3 0 | Chấn thương | ||||||
| 09.04 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||
| 04.04 |
|
0 3 | Chấn thương | ||||||
| 22.03 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 15.03 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 08.03 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 03.03 |
|
0 3 | Chấn thương | ||||||
| 28.02 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 22.02 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 15.02 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||
| 08.02 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 66’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 56’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 89’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 6 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||