Tuci Indrit
Albania
Tuci Indrit Trận đấu cuối cùng
Tuci Indrit Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 07/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 31/12/23 |
|
|
1M €
Chuyển Nhượng
|
Tuci Indrit Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
17 | 6 | 3 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 57 | 12 | 4 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 1 | 1 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Tuci Indrit lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14.01.2025 | 03.04.2025 |
|
| 06.12.2024 | 10.12.2024 |
|
| 21.10.2024 | 04.11.2024 |
|